雁比 yàn bǐ · nhạn bỉ Hán Việt: nhạn bỉ · Pinyin: yàn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 比 (bỉ)Pinyinyàn bǐHán Việtnhạn bỉCấu tạo雁 + 比 · nhạn + bỉ nghĩa thành phần: nhạn + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓排列有序。Tân Hoa Tự Điển 1.谓排列有序。