雁民

yàn mín nhạn dân

Hán Việt: nhạn dân · Pinyin: yàn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流浪无定居的民户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流浪无定居的民户。