雁池

yàn chí nhạn trì

Hán Việt: nhạn trì · Pinyin: yàn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈池"; 汉梁孝王刘武所筑兔园中的池沼名; 借指帝王所居园林中的池沼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈池"。 2.汉梁孝王刘武所筑兔园中的池沼名。 3.借指帝王所居园林中的池沼。