雁海 yàn hǎi · nhạn hải Hán Việt: nhạn hải · Pinyin: yàn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 海 (hải)Pinyinyàn hǎiHán Việtnhạn hảiCấu tạo雁 + 海 · nhạn + hải nghĩa thành phần: nhạn + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指塞北远方。Tân Hoa Tự Điển 1.指塞北远方。