雁渚 yàn zhǔ · nhạn chử Hán Việt: nhạn chử · Pinyin: yàn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 渚 (chử)Pinyinyàn zhǔHán Việtnhạn chửCấu tạo雁 + 渚 · nhạn + chử nghĩa thành phần: nhạn + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雁常栖息的水中小块陆地。Tân Hoa Tự Điển 1.指雁常栖息的水中小块陆地。