雁燈 yàn dēng · nhạn đăng Hán Việt: nhạn đăng · Pinyin: yàn dēng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 燈 (đăng)Pinyinyàn dēngHán Việtnhạn đăngCấu tạo雁 + 燈 · nhạn + đăng nghĩa thành phần: nhạn + đăng