雁王

yàn wáng nhạn vương

Hán Việt: nhạn vương · Pinyin: yàn wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鴈王"; 佛教语。领头的大雁。为佛三十二相之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鴈王"。 2.佛教语。领头的大雁。为佛三十二相之一。