雁稅 yàn shuì · nhạn thuế Hán Việt: nhạn thuế · Pinyin: yàn shuì Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 稅 (thuế)Pinyinyàn shuìHán Việtnhạn thuếCấu tạo雁 + 稅 · nhạn + thuế nghĩa thành phần: nhạn + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸡鹅鸭税。泛指杂税。Tân Hoa Tự Điển 1.鸡鹅鸭税。泛指杂税。