雁立

nhạn lập

Hán Việt: nhạn lập

Tổng quan

nhạn lập (雜語)見雁行項。☸

Cấu tạo: (nhạn) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạn lập (雜語)見雁行項。☸