雁翰

yàn hàn nhạn hàn

Hán Việt: nhạn hàn · Pinyin: yàn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雁的翅膀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指雁的翅膀。