雁翼 yàn yì · nhạn dực Hán Việt: nhạn dực · Pinyin: yàn yì Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 翼 (dực)Pinyinyàn yìHán Việtnhạn dựcCấu tạo雁 + 翼 · nhạn + dực nghĩa thành phần: nhạn + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雁的两翅。指雁翼营。Tân Hoa Tự Điển 1.雁的两翅。指雁翼营。