雁邊

yàn biān nhạn biên

Hán Việt: nhạn biên · Pinyin: yàn biān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指我国北方边境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指我国北方边境。