雁邊 yàn biān · nhạn biên Hán Việt: nhạn biên · Pinyin: yàn biān Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 邊 (biên)Pinyinyàn biānHán Việtnhạn biênCấu tạo雁 + 邊 · nhạn + biên nghĩa thành phần: nhạn + biên