雁採

yàn cǎi nhạn thải

Hán Việt: nhạn thải · Pinyin: yàn cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即雁币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即雁币。