雁釵 yàn chāi · nhạn sai Hán Việt: nhạn sai · Pinyin: yàn chāi Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 釵 (sai)Pinyinyàn chāiHán Việtnhạn saiCấu tạo雁 + 釵 · nhạn + sai nghĩa thành phần: nhạn + sai