雁錦 yàn jǐn · nhạn cẩm Hán Việt: nhạn cẩm · Pinyin: yàn jǐn Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 錦 (cẩm)Pinyinyàn jǐnHán Việtnhạn cẩmCấu tạo雁 + 錦 · nhạn + cẩm nghĩa thành phần: nhạn + cẩm