雁關 yàn guān · nhạn quan Hán Việt: nhạn quan · Pinyin: yàn guān Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 關 (quan)Pinyinyàn guānHán Việtnhạn quanCấu tạo雁 + 關 · nhạn + quan nghĩa thành phần: nhạn + quan