雁音 yàn yīn · nhạn âm Hán Việt: nhạn âm · Pinyin: yàn yīn Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 音 (âm)Pinyinyàn yīnHán Việtnhạn âmCấu tạo雁 + 音 · nhạn + âm nghĩa thành phần: nhạn + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹音讯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹音讯。