雁鴻 yàn hóng · nhạn hồng Hán Việt: nhạn hồng · Pinyin: yàn hóng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 鴻 (hồng)Pinyinyàn hóngHán Việtnhạn hồngCấu tạo雁 + 鴻 · nhạn + hồng nghĩa thành phần: nhạn + hồng