雁鴻

yàn hóng nhạn hồng

Hán Việt: nhạn hồng · Pinyin: yàn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指音讯﹐书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指音讯﹐书信。