雁鵝 yàn é · nhạn nga Hán Việt: nhạn nga · Pinyin: yàn é Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 鵝 (nga)Pinyinyàn éHán Việtnhạn ngaCấu tạo雁 + 鵝 · nhạn + nga nghĩa thành phần: nhạn + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 江南方言≈色鹅; 四川方言。称雁。Tân Hoa Tự Điển 1.江南方言≈色鹅。 2.四川方言。称雁。