雁齒
nhạn xỉ
Hán Việt: nhạn xỉ · Pinyin: yàn chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雁齿"; 比喻排列整齐之物; 常比喻桥的台阶; 草名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雁齿"。 2.比喻排列整齐之物。 3.常比喻桥的台阶。 4.草名。
Eng
- Cihui 雁齒 ànchǐ n. things laid out in a neat row or in good order