雄伯 xióng bó · hùng bá Hán Việt: hùng bá · Pinyin: xióng bó Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 伯 (bá)Pinyinxióng bóHán Việthùng báCấu tạo雄 + 伯 · hùng + bá nghĩa thành phần: hùng + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中吃鬼魅的神; 指河伯﹐河神。喻学识博大精深的人。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中吃鬼魅的神。 2.指河伯﹐河神。喻学识博大精深的人。