雄體
hùng thể
Hán Việt: hùng thể · Pinyin: xióng tǐ
Tổng quan
con đực của một loài
Nghĩa
Việt
- Cihui con đực của một loài
Eng
- CC-CEDICT male of a species
- Cihui 雄體 ióngtǐ n. male
Hán Việt: hùng thể · Pinyin: xióng tǐ
con đực của một loài