雄侈 xióng chǐ · hùng xỉ Hán Việt: hùng xỉ · Pinyin: xióng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 侈 (xỉ)Pinyinxióng chǐHán Việthùng xỉCấu tạo雄 + 侈 · hùng + xỉ nghĩa thành phần: hùng + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓好大喜功; 犹宏丽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓好大喜功。 2.犹宏丽。