雄俊
hùng tuấn
Hán Việt: hùng tuấn · Pinyin: xióng jùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英雄俊杰; 谓才智杰出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英雄俊杰。 2.谓才智杰出。
Eng
- Cihui 雄俊 xióngjùn v.p. eminently talented ◆n. eminently talented people