雄倬 xióng zhuō · hùng trác Hán Việt: hùng trác · Pinyin: xióng zhuō Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 倬 (trác)Pinyinxióng zhuōHán Việthùng trácCấu tạo雄 + 倬 · hùng + trác nghĩa thành phần: hùng + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓然不群貌。Tân Hoa Tự Điển 1.卓然不群貌。