雄儒 xióng rú · hùng nho Hán Việt: hùng nho · Pinyin: xióng rú Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 儒 (nho)Pinyinxióng rúHán Việthùng nhoCấu tạo雄 + 儒 · hùng + nho nghĩa thành phần: hùng + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大儒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大儒。