雄兒
hùng nhi
Hán Việt: hùng nhi · Pinyin: xióng ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好男儿﹔好汉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好男儿﹔好汉。
Eng
- Cihui 雄兒 ióngr n. a man among men; a hero
Hán Việt: hùng nhi · Pinyin: xióng ér