雄关
hùng quan
Hán Việt: hùng quan · Pinyin: xióng guān
Tổng quan
cửa ải hiểm yếu
1.雄伟险要的关隘。
險要的關口。
Nghĩa
Việt
- Cihui hùng quan: cửa ải hiểm yếu
- Biên soạn 雄關 ióngguān n. impregnable pass
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.雄伟险要的关隘。
Eng
- Cihui 雄關 ióngguān n. impregnable pass