雄劍

xióng jiàn hùng kiếm

Hán Việt: hùng kiếm · Pinyin: xióng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雄剑"; 指春秋吴国干将所铸二剑之一; 泛指宝剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雄剑"。 2.指春秋吴国干将所铸二剑之一。 3.泛指宝剑。

Eng

  • Cihui 雄劍 xióngjiàn n. <hist.> one of a pair of famous swords