雄劣 xióng liè · hùng liệt Hán Việt: hùng liệt · Pinyin: xióng liè Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 劣 (liệt)Pinyinxióng lièHán Việthùng liệtCấu tạo雄 + 劣 · hùng + liệt nghĩa thành phần: hùng + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹优劣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹优劣。