雄勁

xióng jìng hùng kính

Hán Việt: hùng kính · Pinyin: xióng jìng

Tổng quan

hùng tráng khoẻ khoắn

Cấu tạo: (hùng) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hùng tráng khoẻ khoắn
  • Cihui 形 hùng tráng khoẻ khoắn。雄壯有力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強健有力。唐.韓愈〈東都遇春〉詩:「謀謨收禹績,四面出雄勁。」《宋史.卷四○八.汪綱傳》:「為文尤長於論事,援據古今,辨博雄勁。」

Eng

  • Cihui 雄勁 ióngjìn s.v. strong; vigorous and powerful

ja

  • JMdict vigorous|powerful