雄勇

xióng yǒng hùng dũng

Hán Việt: hùng dũng · Pinyin: xióng yǒng

Tổng quan

ạnh mẽ, không biết sợ. hùng dũng hùng dũng ☆Mạnh mẽ, không biết sợ.

Cấu tạo: (hùng) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạnh mẽ, không biết sợ. hùng dũng hùng dũng ☆Mạnh mẽ, không biết sợ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇猛威武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇猛威武。