雄勝

xióng shèng hùng thắng

Hán Việt: hùng thắng · Pinyin: xióng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形勢險要之處。唐.符載〈襄陽張端公西園記〉:「南雍州地靈氣爽,號為雄勝。」宋.蘇舜欽〈天平山〉詩:「盤桓擇雄勝,至此快心膂。」

Eng

  • Cihui 雄勝 ióngshèng n. strategic pass/position/etc.