雄發 xióng fā · hùng phát Hán Việt: hùng phát · Pinyin: xióng fā Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 發 (phát)Pinyinxióng fāHán Việthùng phátCấu tạo雄 + 發 · hùng + phát nghĩa thành phần: hùng + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹怒发。Tân Hoa Tự Điển 1.犹怒发。