雄向 xióng xiàng · hùng hướng Hán Việt: hùng hướng · Pinyin: xióng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 向 (hướng)Pinyinxióng xiàngHán Việthùng hướngCấu tạo雄 + 向 · hùng + hướng nghĩa thành phần: hùng + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代学者扬雄和刘向的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代学者扬雄和刘向的并称。