雄哲 xióng zhé · hùng triết Hán Việt: hùng triết · Pinyin: xióng zhé Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 哲 (triết)Pinyinxióng zhéHán Việthùng triếtCấu tạo雄 + 哲 · hùng + triết nghĩa thành phần: hùng + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有抱负有识见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有抱负有识见。