雄國 xióng guó · hùng quốc Hán Việt: hùng quốc · Pinyin: xióng guó Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 國 (quốc)Pinyinxióng guóHán Việthùng quốcCấu tạo雄 + 國 · hùng + quốc nghĩa thành phần: hùng + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹强国。Tân Hoa Tự Điển 1.犹强国。