雄大
hùng đại
Hán Việt: hùng đại · Pinyin: xióng dà
Tổng quan
mạnh mẽ (khí phách)。(氣魄)雄壯有力。
Nghĩa
Việt
- Cihui mạnh mẽ (khí phách)。(氣魄)雄壯有力。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雄偉高大。元.王惲〈遊萬固寺〉詩:「中條鬱蒼蒼,首尾固雄大。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雄伟﹔雄厚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雄伟﹔雄厚。
Eng
- Cihui 雄大 ióngdà v.p. great and mighty
ja
- JMdict grand|magnificent|majestic|great|sublime