雄奮 xióng fèn · hùng phấn Hán Việt: hùng phấn · Pinyin: xióng fèn Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 奮 (phấn)Pinyinxióng fènHán Việthùng phấnCấu tạo雄 + 奮 · hùng + phấn nghĩa thành phần: hùng + phấn