雄威

xióng wēi hùng uy

Hán Việt: hùng uy · Pinyin: xióng wēi

Tổng quan

形 oai hùng; hùng dũng。雄壯威武。

Cấu tạo: (hùng) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 形 oai hùng; hùng dũng。雄壯威武。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄壯威武。如:「空軍健兒展雄威,一舉擊落敵機數十架。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强大的威势; 雄壮威武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强大的威势。 2.雄壮威武。

Eng

  • Cihui 雄威 ióngwēi s.v. majestic