雄宗 xióng zōng · hùng tông Hán Việt: hùng tông · Pinyin: xióng zōng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 宗 (tông)Pinyinxióng zōngHán Việthùng tôngCấu tạo雄 + 宗 · hùng + tông nghĩa thành phần: hùng + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杰出的宗匠。Tân Hoa Tự Điển 1.杰出的宗匠。