雄富 xióng fù · hùng phú Hán Việt: hùng phú · Pinyin: xióng fù Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 富 (phú)Pinyinxióng fùHán Việthùng phúCấu tạo雄 + 富 · hùng + phú nghĩa thành phần: hùng + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄厚丰富。Tân Hoa Tự Điển 1.雄厚丰富。