雄將
hùng tương
Hán Việt: hùng tương · Pinyin: xióng jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹勇将。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹勇将。
Eng
- Cihui 雄將 ióngjiàng n. 1. top-notch soldier/general 2. man of great physical strength