雄將

xióng jiāng hùng tương

Hán Việt: hùng tương · Pinyin: xióng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (tương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英勇善戰的將軍。《後漢書.卷十七.馮異傳》:「異與賊相拒且數十日,雖屢獲雄將,餘眾尚多。」

Eng

  • Cihui 雄將 ióngjiàng n. 1. top-notch soldier/general 2. man of great physical strength