雄居 xióng jū · hùng cư Hán Việt: hùng cư · Pinyin: xióng jū Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 居 (cư)Pinyinxióng jūHán Việthùng cưCấu tạo雄 + 居 · hùng + cư nghĩa thành phần: hùng + cư