雄峻

xióng jùn hùng tuấn

Hán Việt: hùng tuấn · Pinyin: xióng jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大险峻; 谓雄伟险要; 指官高权大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大险峻。 2.谓雄伟险要。 3.指官高权大。

Eng

  • Cihui 雄峻 xióngjùn v.p. high, steep and imposing (of mountains)