雄常 xióng cháng · hùng thường Hán Việt: hùng thường · Pinyin: xióng cháng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 常 (thường)Pinyinxióng chángHán Việthùng thườngCấu tạo雄 + 常 · hùng + thường nghĩa thành phần: hùng + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的树名。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的树名。