雄張 xióng zhāng · hùng trương Hán Việt: hùng trương · Pinyin: xióng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 張 (trương)Pinyinxióng zhāngHán Việthùng trươngCấu tạo雄 + 張 · hùng + trương nghĩa thành phần: hùng + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓势力扩张﹔旺盛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓势力扩张﹔旺盛。